1. Đánh giá tình hình giai đoạn 2021 – 2025
- Thành tựu: Đất nước đạt được nhiều thành tựu quan trọng, đạt và vượt 22/26 chỉ tiêu KT-XH chủ yếu. Tăng trưởng GDP bình quân đạt 6,2%/năm, GDP bình quân đầu người năm 2025 đạt 5.026 USD, đưa Việt Nam gia nhập nhóm nước có thu nhập trung bình cao. Hạ tầng chiến lược, nhất là đường bộ cao tốc, được đẩy mạnh.
- Hạn chế: Nền tảng vĩ mô chưa vững chắc, năng suất và sức cạnh tranh chưa cao. Khoa học công nghệ chưa đóng góp nhiều cho tăng trưởng và còn nhiều điểm nghẽn về thể chế, chính sách. Đầu tư công còn dàn trải, chưa chú trọng đúng mức đến hiệu quả kinh tế tổng thể.
2. Quan điểm và Mục tiêu giai đoạn 2026 – 2030
- Quan điểm: Quyết tâm đạt mục tiêu tăng trưởng “2 con số” gắn với ổn định kinh tế vĩ mô. Đẩy mạnh phân cấp, phân quyền tối đa và tháo gỡ dứt điểm các điểm nghẽn thể chế.
- Mục tiêu tổng quát: Phấn đấu tăng trưởng GDP bình quân đạt từ 10%/năm trở lên. Đến năm 2030, Việt Nam trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao và nằm trong nhóm 30 nền kinh tế có quy mô GDP hàng đầu thế giới.
- Một số chỉ tiêu cụ thể đến năm 2030:
- GDP bình quân đầu người: 8.500 USD.
- Tỉ trọng kinh tế số trong GDP: 30%.
- Số km đường bộ cao tốc hoàn thành: 5.000 km.
- Tỉ lệ bội chi ngân sách nhà nước (NSNN) so với GDP: 5%.
3. Nhiệm vụ và Giải pháp chủ yếu
- Thể chế và Quản trị: Đổi mới tư duy, chuyển mạnh từ “tiền kiểm” sang “hậu kiểm”. Cải cách thủ tục hành chính, phấn đấu môi trường đầu tư vào nhóm 3 nước dẫn đầu ASEAN vào năm 2028.
- Mô hình tăng trưởng: Lấy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm động lực chính. Tập trung vào các ngành công nghiệp nền tảng như năng lượng, hạt nhân, công nghệ số và sinh học.
- Tài chính và Đầu tư:
- Tài chính: Bảo đảm vai trò chủ đạo của ngân sách trung ương; triệt để tiết kiệm chi thường xuyên.
- Đầu tư công: Tập trung vốn cho các dự án trọng điểm quốc gia, đường sắt tốc độ cao trục Bắc – Nam; giảm số lượng dự án tối thiểu 30% so với giai đoạn trước để tránh dàn trải.
- Nợ công: Trần nợ công không quá 60% GDP, trần nợ Chính phủ không quá 50% GDP.
- Văn hoá – Xã hội: Phát triển công nghiệp văn hoá, du lịch chất lượng cao. Hiện đại hoá giáo dục, đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học và kỹ năng số vào mọi cấp học. Xây dựng hệ thống an sinh xã hội đa tầng, hiện đại.
- Quốc phòng, An ninh và Đối ngoại: Kiên quyết bảo vệ chủ quyền lãnh thổ; thực hiện đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hoá.
4. Nhiệm vụ trọng tâm năm 2026
Văn bản xác định 92 nhiệm vụ cụ thể cần hoàn thành trong năm 2026, bao gồm rà soát hệ thống pháp luật, sửa đổi Luật Đất đai, xử lý triệt để các dự án tồn đọng và đẩy mạnh phân cấp quản lý.
Kết luận số 18-KL/TW ngày 02/4/2026 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV về kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội (KT-XH), tài chính quốc gia, nợ công và đầu tư công giai đoạn 2026 – 2030
Số ký hiệu
18-KL/TW
Ngày ban hành
02/04/2026
Loại văn bản
Kết luận
Người ký
Tô Lâm

